挽く (ひく) — xay
挽く
VÃN
ひ く
Xay
コーヒー
豆
を
挽
く
Xay hạt cà phê
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 挽く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 挽く/ひく |
| Quá khứ (た) | 挽いた |
| Phủ định (未然) | 挽かない |
| Lịch sự (丁寧) | 挽きます |
| te (て) | 挽いて |
| Khả năng (可能) | 挽ける |
| Thụ động (受身) | 挽かれる |
| Sai khiến (使役) | 挽かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 挽かせられる |
| Điều kiện (条件) | 挽けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 挽け |
| Ý chí (意向) | 挽こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 挽くな |

