齧る (かじる かぶる) — nhai; cắn; gặm; xé
齧る
NIẾT
か じ る
Nhai; cắn; gặm; xé
Kiến thức nông cạn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 齧る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 齧る/かじる |
| Quá khứ (た) | 齧った |
| Phủ định (未然) | 齧らない |
| Lịch sự (丁寧) | 齧ります |
| te (て) | 齧って |
| Khả năng (可能) | 齧れる |
| Thụ động (受身) | 齧られる |
| Sai khiến (使役) | 齧らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 齧らせられる |
| Điều kiện (条件) | 齧れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 齧れ |
| Ý chí (意向) | 齧ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 齧るな |

