磨り砕く (すりくだく) — Nghiền cái gì đó ra
磨り砕く
MA TOÁI
す り く だ く
す り く だ く
Nghiền cái gì đó ra
Chà vụn cái gì đó
Giã, tán (bằng chày cối)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 磨り砕く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 磨り砕く/すりくだく |
| Quá khứ (た) | 磨り砕いた |
| Phủ định (未然) | 磨り砕かない |
| Lịch sự (丁寧) | 磨り砕きます |
| te (て) | 磨り砕いて |
| Khả năng (可能) | 磨り砕ける |
| Thụ động (受身) | 磨り砕かれる |
| Sai khiến (使役) | 磨り砕かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 磨り砕かせられる |
| Điều kiện (条件) | 磨り砕けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 磨り砕け |
| Ý chí (意向) | 磨り砕こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 磨り砕くな |

