撫でる (なでる) — xoa; sờ
撫でる
PHỦ
な で る
JLPTN2
Xoa; sờ
子供
の
頭
を
撫
でる
Xoa đầu trẻ con
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撫でる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撫でる/なでる |
| Quá khứ (た) | 撫でた |
| Phủ định (未然) | 撫でない |
| Lịch sự (丁寧) | 撫でます |
| te (て) | 撫でて |
| Khả năng (可能) | 撫でられる |
| Thụ động (受身) | 撫でられる |
| Sai khiến (使役) | 撫でさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撫でさせられる |
| Điều kiện (条件) | 撫でれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撫でろ |
| Ý chí (意向) | 撫でよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撫でるな |

