分け離す (わけはなす) — gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra
分け離す
PHÂN LI
Gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分け離す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分け離す/わけはなす |
| Quá khứ (た) | 分け離した |
| Phủ định (未然) | 分け離さない |
| Lịch sự (丁寧) | 分け離します |
| te (て) | 分け離して |
| Khả năng (可能) | 分け離せる |
| Thụ động (受身) | 分け離される |
| Sai khiến (使役) | 分け離させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分け離させられる |
| Điều kiện (条件) | 分け離せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分け離せ |
| Ý chí (意向) | 分け離そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分け離すな |

