止す (よす さす) — bỏ (học)
止す
CHỈ
よ す
Bỏ (học)
学校
を
止
す
Bỏ học
Cai
Đình chỉ
Ngừng
会社
を
止
す
Từ chức .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 止す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 止す/よす |
| Quá khứ (た) | 止した |
| Phủ định (未然) | 止さない |
| Lịch sự (丁寧) | 止します |
| te (て) | 止して |
| Khả năng (可能) | 止せる |
| Thụ động (受身) | 止される |
| Sai khiến (使役) | 止させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 止させられる |
| Điều kiện (条件) | 止せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 止せ |
| Ý chí (意向) | 止そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 止すな |

