停める (とめる とどめる) — dừng, đỗ
停める
ĐÌNH
と め る
Dừng, đỗ
給油所
で
車
を
停
める
Đỗ xe ở trạm xăng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 停める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 停める/とめる |
| Quá khứ (た) | 停めた |
| Phủ định (未然) | 停めない |
| Lịch sự (丁寧) | 停めます |
| te (て) | 停めて |
| Khả năng (可能) | 停められる |
| Thụ động (受身) | 停められる |
| Sai khiến (使役) | 停めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 停めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 停めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 停めろ |
| Ý chí (意向) | 停めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 停めるな |

