立塞がる (たちふさがる) — để đứng vào một có cách
立塞がる
LẬP TẮC
た ち ふ さ が る
た ち ふ さ が る
た ち ふ さ が る
Để đứng vào một có cách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 立塞がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 立塞がる/たちふさがる |
| Quá khứ (た) | 立塞がった |
| Phủ định (未然) | 立塞がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 立塞がります |
| te (て) | 立塞がって |
| Khả năng (可能) | 立塞がれる |
| Thụ động (受身) | 立塞がられる |
| Sai khiến (使役) | 立塞がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 立塞がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 立塞がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 立塞がれ |
| Ý chí (意向) | 立塞がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 立塞がるな |

