召し捕る (めしとる) — bắt, tóm
召し捕る
TRIỆU BỘ
め し と る
め し と る
Bắt, tóm
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 召し捕る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 召し捕る/めしとる |
| Quá khứ (た) | 召し捕った |
| Phủ định (未然) | 召し捕らない |
| Lịch sự (丁寧) | 召し捕ります |
| te (て) | 召し捕って |
| Khả năng (可能) | 召し捕れる |
| Thụ động (受身) | 召し捕られる |
| Sai khiến (使役) | 召し捕らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 召し捕らせられる |
| Điều kiện (条件) | 召し捕れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 召し捕れ |
| Ý chí (意向) | 召し捕ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 召し捕るな |

