搦め捕る (からめとる) — bắt giữ; bắt trói lại
搦め捕る
NẠCH BỘ
か ら め と る
か ら め と る
か ら め と る
Bắt giữ; bắt trói lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 搦め捕る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 搦め捕る/からめとる |
| Quá khứ (た) | 搦め捕った |
| Phủ định (未然) | 搦め捕らない |
| Lịch sự (丁寧) | 搦め捕ります |
| te (て) | 搦め捕って |
| Khả năng (可能) | 搦め捕れる |
| Thụ động (受身) | 搦め捕られる |
| Sai khiến (使役) | 搦め捕らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 搦め捕らせられる |
| Điều kiện (条件) | 搦め捕れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 搦め捕れ |
| Ý chí (意向) | 搦め捕ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 搦め捕るな |

