治める (おさめる) — trị
治める
TRÌ
お さ め る
JLPTN2
Trị
くにを
治
める
Trị nước .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 治める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 治める/おさめる |
| Quá khứ (た) | 治めた |
| Phủ định (未然) | 治めない |
| Lịch sự (丁寧) | 治めます |
| te (て) | 治めて |
| Khả năng (可能) | 治められる |
| Thụ động (受身) | 治められる |
| Sai khiến (使役) | 治めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 治めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 治めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 治めろ |
| Ý chí (意向) | 治めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 治めるな |
Từ trái nghĩa của 治める
治める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 治める
治む
cai trị

