乱す (みだす) — chen ngang
乱す
LOẠN
み だ す
JLPTN1
Chen ngang
〔
集中力
を
〕
乱
す
Chen ngang
Đảo lộn
Làm hỏng (kế hoạch)
〔
計画
などを
〕
乱
す
Làm hỏng, làm trục trặc
Làm lộn xộn; làm mất trật tự; làm xáo trộn
家庭
の
平和
を
乱
す
Làm xáo trộn không khí bình yên trong gia đình
...の風紀を乱す:làm đồi phong bại tục
Loạn
Phá rối
.
.
.
の
組織
を
乱
す
Phá rối tổ chức của...
Rũ rượi.
Bảng chia động từ 乱す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乱す/みだす |
| Quá khứ (た) | 乱した |
| Phủ định (未然) | 乱さない |
| Lịch sự (丁寧) | 乱します |
| te (て) | 乱して |
| Khả năng (可能) | 乱せる |
| Thụ động (受身) | 乱される |
| Sai khiến (使役) | 乱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乱させられる |
| Điều kiện (条件) | 乱せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乱せ |
| Ý chí (意向) | 乱そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乱すな |

