揺すぶる (ゆすぶる) — rung chuyển
揺すぶる
DAO
ゆ す ぶ る
Rung chuyển
Rung; lắc; đu đưa; lúc lắc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 揺すぶる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 揺すぶる/ゆすぶる |
| Quá khứ (た) | 揺すぶった |
| Phủ định (未然) | 揺すぶらない |
| Lịch sự (丁寧) | 揺すぶります |
| te (て) | 揺すぶって |
| Khả năng (可能) | 揺すぶれる |
| Thụ động (受身) | 揺すぶられる |
| Sai khiến (使役) | 揺すぶらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 揺すぶらせられる |
| Điều kiện (条件) | 揺すぶれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 揺すぶれ |
| Ý chí (意向) | 揺すぶろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 揺すぶるな |

