ぐらつく (ぐらつく) — ngất ngưởng
ぐらつく
ぐ ら つ く
Ngất ngưởng
Quay cuồng; lung lay; lảo đảo; dao động
Bảng chia động từ ぐらつく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ぐらつく |
| Quá khứ (た) | ぐらついた |
| Phủ định (未然) | ぐらつかない |
| Lịch sự (丁寧) | ぐらつきます |
| te (て) | ぐらついて |
| Khả năng (可能) | ぐらつける |
| Thụ động (受身) | ぐらつかれる |
| Sai khiến (使役) | ぐらつかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ぐらつかせられる |
| Điều kiện (条件) | ぐらつけば |
| Mệnh lệnh (命令) | ぐらつけ |
| Ý chí (意向) | ぐらつこう |
| Cấm chỉ(禁止) | ぐらつくな |

