ふらつく (ふらつく) — lung lay; lảo đảo; loạng choạng.
ふらつく
ふ ら つ く
Lung lay; lảo đảo; loạng choạng.
Bảng chia động từ ふらつく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ふらつく |
| Quá khứ (た) | ふらついた |
| Phủ định (未然) | ふらつかない |
| Lịch sự (丁寧) | ふらつきます |
| te (て) | ふらついて |
| Khả năng (可能) | ふらつける |
| Thụ động (受身) | ふらつかれる |
| Sai khiến (使役) | ふらつかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ふらつかせられる |
| Điều kiện (条件) | ふらつけば |
| Mệnh lệnh (命令) | ふらつけ |
| Ý chí (意向) | ふらつこう |
| Cấm chỉ(禁止) | ふらつくな |

