さ迷う (さまよう) — đi chơi rong; đi lang thang
さ迷う
MÊ
さ ま よ う
Đi chơi rong; đi lang thang
生死
のさかいをさまよう
Đi lang thang trong tình trạng dở sống dở chết.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ さ迷う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | さ迷う/さまよう |
| Quá khứ (た) | さ迷った |
| Phủ định (未然) | さ迷わない |
| Lịch sự (丁寧) | さ迷います |
| te (て) | さ迷って |
| Khả năng (可能) | さ迷える |
| Thụ động (受身) | さ迷われる |
| Sai khiến (使役) | さ迷わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | さ迷わせられる |
| Điều kiện (条件) | さ迷えば |
| Mệnh lệnh (命令) | さ迷え |
| Ý chí (意向) | さ迷おう |
| Cấm chỉ(禁止) | さ迷うな |

