逸れる (それる はぐれる) — mất mát
逸れる
DẬT
そ れ る
Chệch hướng; lệch khỏi lộ trình; trượt mục tiêu
Lạc đề; chệch khỏi chủ đề chính; lan man
話
が
本題
から
逸
れる
。
Câu chuyện bị chệch khỏi chủ đề chính.
Lạc tông; lệch tông; sai nhạc; phô
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逸れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逸れる/それる |
| Quá khứ (た) | 逸れた |
| Phủ định (未然) | 逸れない |
| Lịch sự (丁寧) | 逸れます |
| te (て) | 逸れて |
| Khả năng (可能) | 逸れられる |
| Thụ động (受身) | 逸れられる |
| Sai khiến (使役) | 逸れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逸れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 逸れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逸れろ |
| Ý chí (意向) | 逸れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逸れるな |
逸れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 逸れる
逸る
thiếu kiên nhẫn, sốt ruột, bồn chồn

