彷徨く (うろつく) — lang thang; loanh quanh; quanh quẩn; đi vơ vẩn; đi thơ thẩn
彷徨く
BÀNG HOÀNG
う ろ つ く
Lang thang; loanh quanh; quanh quẩn; đi vơ vẩn; đi thơ thẩn
〜
をぼんやりとうろつく
Đi thơ thẩn .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 彷徨く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 彷徨く/うろつく |
| Quá khứ (た) | 彷徨いた |
| Phủ định (未然) | 彷徨かない |
| Lịch sự (丁寧) | 彷徨きます |
| te (て) | 彷徨いて |
| Khả năng (可能) | 彷徨ける |
| Thụ động (受身) | 彷徨かれる |
| Sai khiến (使役) | 彷徨かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 彷徨かせられる |
| Điều kiện (条件) | 彷徨けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 彷徨け |
| Ý chí (意向) | 彷徨こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 彷徨くな |

