惑う (まどう) — lúng túng; bối rối.
惑う
HOẶC
ま ど う
Lúng túng; bối rối.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 惑う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 惑う/まどう |
| Quá khứ (た) | 惑った |
| Phủ định (未然) | 惑わない |
| Lịch sự (丁寧) | 惑います |
| te (て) | 惑って |
| Khả năng (可能) | 惑える |
| Thụ động (受身) | 惑われる |
| Sai khiến (使役) | 惑わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 惑わせられる |
| Điều kiện (条件) | 惑えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 惑え |
| Ý chí (意向) | 惑おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 惑うな |

