揺らぐ (ゆらぐ) — dao động; nao núng; không vững
揺らぐ
DAO
ゆ ら ぐ
ゆ ら ぐ
JLPTN1
Dao động; nao núng; không vững
Lập loè; lung linh; bập bùng
Rung; lắc; đu đưa; lúc lắc.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 揺らぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 揺らぐ/ゆらぐ |
| Quá khứ (た) | 揺らいだ |
| Phủ định (未然) | 揺らがない |
| Lịch sự (丁寧) | 揺らぎます |
| te (て) | 揺らいで |
| Khả năng (可能) | 揺らげる |
| Thụ động (受身) | 揺らがれる |
| Sai khiến (使役) | 揺らがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 揺らがせられる |
| Điều kiện (条件) | 揺らげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 揺らげ |
| Ý chí (意向) | 揺らごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 揺らぐな |

