戦慄く (わななく) — Run, rùng mình (do lạnh, sợ hãi)
戦慄く
CHIẾN
わ な な く
Run, rùng mình (do lạnh, sợ hãi)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 戦慄く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 戦慄くぐ/わななくぐ |
| Quá khứ (た) | 戦慄くいだ |
| Phủ định (未然) | 戦慄くがない |
| Lịch sự (丁寧) | 戦慄くぎます |
| te (て) | 戦慄くいで |
| Khả năng (可能) | 戦慄くげる |
| Thụ động (受身) | 戦慄くがれる |
| Sai khiến (使役) | 戦慄くがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 戦慄くがせられる |
| Điều kiện (条件) | 戦慄くげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 戦慄くげ |
| Ý chí (意向) | 戦慄くごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 戦慄くぐな |

