戦く (おののく わななく) — phát run; rùng mình
戦く
CHIẾN
お の の く
Phát run; rùng mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 戦く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 戦く/おののく |
| Quá khứ (た) | 戦いた |
| Phủ định (未然) | 戦かない |
| Lịch sự (丁寧) | 戦きます |
| te (て) | 戦いて |
| Khả năng (可能) | 戦ける |
| Thụ động (受身) | 戦かれる |
| Sai khiến (使役) | 戦かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 戦かせられる |
| Điều kiện (条件) | 戦けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 戦け |
| Ý chí (意向) | 戦こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 戦くな |

