震える (ふるえる) — chấn
震える
CHẤN
ふ る え る
JLPTN3
Chấn
Dún
Lập cập
Ớn lạnh
Run rẩy; rung động; lắc
Run run.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 震える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 震える/ふるえる |
| Quá khứ (た) | 震えた |
| Phủ định (未然) | 震えない |
| Lịch sự (丁寧) | 震えます |
| te (て) | 震えて |
| Khả năng (可能) | 震えられる |
| Thụ động (受身) | 震えられる |
| Sai khiến (使役) | 震えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 震えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 震えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 震えろ |
| Ý chí (意向) | 震えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 震えるな |
震える được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 震える
震う
chấn động

