はためく (はためく) — vỗ; vẫy.
はためく
は た め く
Vỗ; vẫy.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ はためく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | はためく |
| Quá khứ (た) | はためいた |
| Phủ định (未然) | はためかない |
| Lịch sự (丁寧) | はためきます |
| te (て) | はためいて |
| Khả năng (可能) | はためける |
| Thụ động (受身) | はためかれる |
| Sai khiến (使役) | はためかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | はためかせられる |
| Điều kiện (条件) | はためけば |
| Mệnh lệnh (命令) | はためけ |
| Ý chí (意向) | はためこう |
| Cấm chỉ(禁止) | はためくな |

