震う (ふるう) — chấn động; rung lắc.
震う
CHẤN
ふ る う
Chấn động; rung lắc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 震う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 震う/ふるう |
| Quá khứ (た) | 震った |
| Phủ định (未然) | 震わない |
| Lịch sự (丁寧) | 震います |
| te (て) | 震って |
| Khả năng (可能) | 震える |
| Thụ động (受身) | 震われる |
| Sai khiến (使役) | 震わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 震わせられる |
| Điều kiện (条件) | 震えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 震え |
| Ý chí (意向) | 震おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 震うな |

