震わせる (ふるわせる) — đang run rẩy; đang run sợ
震わせる
CHẤN
ふ る わ せ る
JLPTN1
Đang run rẩy; đang run sợ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 震わせる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 震わせる/ふるわせる |
| Quá khứ (た) | 震わせた |
| Phủ định (未然) | 震わせない |
| Lịch sự (丁寧) | 震わせます |
| te (て) | 震わせて |
| Khả năng (可能) | 震わせられる |
| Thụ động (受身) | 震わせられる |
| Sai khiến (使役) | 震わせさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 震わせさせられる |
| Điều kiện (条件) | 震わせれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 震わせろ |
| Ý chí (意向) | 震わせよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 震わせるな |
震わせる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 震わせる
震う
chấn động

