振れる (ふれる) — rung chuyển; lắc
振れる
CHẤN
ふ れ る
Rung chuyển; lắc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 振れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 振れる/ふれる |
| Quá khứ (た) | 振れた |
| Phủ định (未然) | 振れない |
| Lịch sự (丁寧) | 振れます |
| te (て) | 振れて |
| Khả năng (可能) | 振れられる |
| Thụ động (受身) | 振れられる |
| Sai khiến (使役) | 振れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 振れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 振れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 振れろ |
| Ý chí (意向) | 振れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 振れるな |
振れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 振れる
振る
chỉ định (công việc)

