揺り動く (ゆりうごく) — động đất, đánh đu
揺り動く
DAO ĐỘNG
ゆ り う ご く
Động đất, đánh đu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 揺り動く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 揺り動く/ゆりうごく |
| Quá khứ (た) | 揺り動いた |
| Phủ định (未然) | 揺り動かない |
| Lịch sự (丁寧) | 揺り動きます |
| te (て) | 揺り動いて |
| Khả năng (可能) | 揺り動ける |
| Thụ động (受身) | 揺り動かれる |
| Sai khiến (使役) | 揺り動かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 揺り動かせられる |
| Điều kiện (条件) | 揺り動けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 揺り動け |
| Ý chí (意向) | 揺り動こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 揺り動くな |

