揺れ動く (ゆれうごく) — di chuyển sang trái phải, không đứng yên một chỗ
揺れ動く
DAO ĐỘNG
ゆ れ う ご く
Di chuyển sang trái phải, không đứng yên một chỗ
Trạng thái bất an, biến động thay đổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 揺れ動く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 揺れ動くぐ/ゆれうごくぐ |
| Quá khứ (た) | 揺れ動くいだ |
| Phủ định (未然) | 揺れ動くがない |
| Lịch sự (丁寧) | 揺れ動くぎます |
| te (て) | 揺れ動くいで |
| Khả năng (可能) | 揺れ動くげる |
| Thụ động (受身) | 揺れ動くがれる |
| Sai khiến (使役) | 揺れ動くがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 揺れ動くがせられる |
| Điều kiện (条件) | 揺れ動くげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 揺れ動くげ |
| Ý chí (意向) | 揺れ動くごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 揺れ動くぐな |

