酌む (くむ) — phục vụ, rót rượu
酌む
CHƯỚC
く む
JLPTN2
Phục vụ, rót rượu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 酌む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 酌む/くむ |
| Quá khứ (た) | 酌んだ |
| Phủ định (未然) | 酌まない |
| Lịch sự (丁寧) | 酌みます |
| te (て) | 酌んで |
| Khả năng (可能) | 酌める |
| Thụ động (受身) | 酌まれる |
| Sai khiến (使役) | 酌ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 酌ませられる |
| Điều kiện (条件) | 酌めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 酌め |
| Ý chí (意向) | 酌もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 酌むな |

