盛り込む (もりこむ) — đưa vào
盛り込む
THỊNH
も り こ む
も り こ む
Đưa vào
Bao gồm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 盛り込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 盛り込む/もりこむ |
| Quá khứ (た) | 盛り込んだ |
| Phủ định (未然) | 盛り込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 盛り込みます |
| te (て) | 盛り込んで |
| Khả năng (可能) | 盛り込める |
| Thụ động (受身) | 盛り込まれる |
| Sai khiến (使役) | 盛り込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 盛り込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 盛り込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 盛り込め |
| Ý chí (意向) | 盛り込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 盛り込むな |

