含める (ふくめる) — bao gồm
含める
HÀM
ふ く め る
JLPTN2
Bao gồm
出張費
は
下宿代
を
〜
。
Tiền công tác phí bao gồm cả tiền nhà. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 含める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 含める/ふくめる |
| Quá khứ (た) | 含めた |
| Phủ định (未然) | 含めない |
| Lịch sự (丁寧) | 含めます |
| te (て) | 含めて |
| Khả năng (可能) | 含められる |
| Thụ động (受身) | 含められる |
| Sai khiến (使役) | 含めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 含めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 含めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 含めろ |
| Ý chí (意向) | 含めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 含めるな |
含める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 含める
含む
ngậm

