誑かす (たぶらかす) — lừa đảo; lừa dối
誑かす
た ぶ ら か す
Lừa đảo; lừa dối
Bảng chia động từ 誑かす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誑かす/たぶらかす |
| Quá khứ (た) | 誑かした |
| Phủ định (未然) | 誑かさない |
| Lịch sự (丁寧) | 誑かします |
| te (て) | 誑かして |
| Khả năng (可能) | 誑かせる |
| Thụ động (受身) | 誑かされる |
| Sai khiến (使役) | 誑かさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誑かさせられる |
| Điều kiện (条件) | 誑かせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誑かせ |
| Ý chí (意向) | 誑かそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誑かすな |

