騙す (だます) — bịp
騙す
PHIẾN
だ ま す
JLPTN2
Bịp
Dỗ
Lọc lừa
Lừa dối
Lừa; đánh lừa; lừa gạt
Lường gạt
Man trá
Mỵ
Nói gạt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 騙す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 騙す/だます |
| Quá khứ (た) | 騙した |
| Phủ định (未然) | 騙さない |
| Lịch sự (丁寧) | 騙します |
| te (て) | 騙して |
| Khả năng (可能) | 騙せる |
| Thụ động (受身) | 騙される |
| Sai khiến (使役) | 騙させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 騙させられる |
| Điều kiện (条件) | 騙せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 騙せ |
| Ý chí (意向) | 騙そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 騙すな |

