嵌め込む (はめこむ) — đính vào, lắp vào, lồng vào, chèn vào
嵌め込む
KHẢM
は め こ む
Đính vào, lắp vào, lồng vào, chèn vào
Bảng chia động từ 嵌め込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嵌め込む/はめこむ |
| Quá khứ (た) | 嵌め込んだ |
| Phủ định (未然) | 嵌め込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 嵌め込みます |
| te (て) | 嵌め込んで |
| Khả năng (可能) | 嵌め込める |
| Thụ động (受身) | 嵌め込まれる |
| Sai khiến (使役) | 嵌め込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嵌め込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 嵌め込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嵌め込め |
| Ý chí (意向) | 嵌め込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嵌め込むな |

