巻く (まく) — bện
巻く
QUYỂN
ま く
JLPTN2
Bện
Bọc
Chít
Choàng
Cuốn tròn
Gói ghém
Quấn
Vấn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 巻く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 巻く/まく |
| Quá khứ (た) | 巻いた |
| Phủ định (未然) | 巻かない |
| Lịch sự (丁寧) | 巻きます |
| te (て) | 巻いて |
| Khả năng (可能) | 巻ける |
| Thụ động (受身) | 巻かれる |
| Sai khiến (使役) | 巻かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 巻かせられる |
| Điều kiện (条件) | 巻けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 巻け |
| Ý chí (意向) | 巻こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 巻くな |

