囲む (かこむ) — bao quanh; vây quanh; bao bọc
囲む
VI
か こ む
JLPTN3
Bao quanh; vây quanh; bao bọc
Vây hãm.
Bao quanh; vây quanh; bao bọc
Vây hãm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 囲む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 囲む/かこむ |
| Quá khứ (た) | 囲んだ |
| Phủ định (未然) | 囲まない |
| Lịch sự (丁寧) | 囲みます |
| te (て) | 囲んで |
| Khả năng (可能) | 囲める |
| Thụ động (受身) | 囲まれる |
| Sai khiến (使役) | 囲ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 囲ませられる |
| Điều kiện (条件) | 囲めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 囲め |
| Ý chí (意向) | 囲もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 囲むな |

