囲う (かこう) — bao vây; vây; bủa vây; quây
囲う
VI
か こ う
Bao vây; vây; bủa vây; quây
田畑
を
柵
で
囲
う
Quây rào xung quanh ruộng
Vây hãm.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 囲う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 囲う/かこう |
| Quá khứ (た) | 囲った |
| Phủ định (未然) | 囲わない |
| Lịch sự (丁寧) | 囲います |
| te (て) | 囲って |
| Khả năng (可能) | 囲える |
| Thụ động (受身) | 囲われる |
| Sai khiến (使役) | 囲わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 囲わせられる |
| Điều kiện (条件) | 囲えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 囲え |
| Ý chí (意向) | 囲おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 囲うな |

