回る (まわる めぐる もとおる みる) — đi quanh; quay; chuyển hồi; quá (thời gian)
回る
HỒI
ま わ る
JLPTN4
Đi quanh; quay; chuyển hồi; quá (thời gian)
動
き
回
ることは
、
アメリカ
に
大
きな
喜
びを
与
える
。
Di chuyển mang lại cho người Mỹ một niềm vui lớn.
Xoay
Xoáy.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 回る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 回る/まわる |
| Quá khứ (た) | 回った |
| Phủ định (未然) | 回らない |
| Lịch sự (丁寧) | 回ります |
| te (て) | 回って |
| Khả năng (可能) | 回れる |
| Thụ động (受身) | 回られる |
| Sai khiến (使役) | 回らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 回らせられる |
| Điều kiện (条件) | 回れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 回れ |
| Ý chí (意向) | 回ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 回るな |

