取り囲む (とりかこむ) — vây
取り囲む
THỦ VI
と り か こ む
と り か こ む
Vây
テープル
を
取
り
囲
んで
食事
する
Vây quanh bàn ăn cơm
Vây thành.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 取り囲む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 取り囲む/とりかこむ |
| Quá khứ (た) | 取り囲んだ |
| Phủ định (未然) | 取り囲まない |
| Lịch sự (丁寧) | 取り囲みます |
| te (て) | 取り囲んで |
| Khả năng (可能) | 取り囲める |
| Thụ động (受身) | 取り囲まれる |
| Sai khiến (使役) | 取り囲ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 取り囲ませられる |
| Điều kiện (条件) | 取り囲めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 取り囲め |
| Ý chí (意向) | 取り囲もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 取り囲むな |

