回す (まわす) — quay
回す
HỒI
ま わ す
JLPTN3
Quay
Xoay chuyển; chuyền cho
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 回す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 回す/まわす |
| Quá khứ (た) | 回した |
| Phủ định (未然) | 回さない |
| Lịch sự (丁寧) | 回します |
| te (て) | 回して |
| Khả năng (可能) | 回せる |
| Thụ động (受身) | 回される |
| Sai khiến (使役) | 回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 回させられる |
| Điều kiện (条件) | 回せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 回せ |
| Ý chí (意向) | 回そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 回すな |

