捩る (ねじる もじる よじる すじる) — uốn cong; sự vặn mạnh
捩る
LIỆT
ね じ る
Uốn cong; sự vặn mạnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捩る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捩る/ねじる |
| Quá khứ (た) | 捩た |
| Phủ định (未然) | 捩ない |
| Lịch sự (丁寧) | 捩ます |
| te (て) | 捩て |
| Khả năng (可能) | 捩られる |
| Thụ động (受身) | 捩られる |
| Sai khiến (使役) | 捩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捩させられる |
| Điều kiện (条件) | 捩れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捩ろ |
| Ý chí (意向) | 捩よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捩るな |

