挫く (くじく) — Vẹo, bong gân
挫く
TỎA
く じ く
Vẹo, bong gân
Làm sờn lòng, nhụt chí, đập bỏ hy vọng...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 挫く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 挫くぐ/くじくぐ |
| Quá khứ (た) | 挫くいだ |
| Phủ định (未然) | 挫くがない |
| Lịch sự (丁寧) | 挫くぎます |
| te (て) | 挫くいで |
| Khả năng (可能) | 挫くげる |
| Thụ động (受身) | 挫くがれる |
| Sai khiến (使役) | 挫くがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 挫くがせられる |
| Điều kiện (条件) | 挫くげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 挫くげ |
| Ý chí (意向) | 挫くごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 挫くぐな |

