繰る (くる) — quay; quấn; cuộn; mở; lần; xe
繰る
SÀO
く る
Quay; quấn; cuộn; mở; lần; xe
数珠
を
繰
る
Lần tràng hạt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 繰る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 繰る/くる |
| Quá khứ (た) | 繰った |
| Phủ định (未然) | 繰らない |
| Lịch sự (丁寧) | 繰ります |
| te (て) | 繰って |
| Khả năng (可能) | 繰れる |
| Thụ động (受身) | 繰られる |
| Sai khiến (使役) | 繰らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 繰らせられる |
| Điều kiện (条件) | 繰れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 繰れ |
| Ý chí (意向) | 繰ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 繰るな |

