畝ねる (うねる) — gợn sóng; nhấp nhô; uốn lượn; dâng lên; bốc lên.
畝ねる
MẪU
う ね る
Gợn sóng; nhấp nhô; uốn lượn; dâng lên; bốc lên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 畝ねる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 畝ねる/うねる |
| Quá khứ (た) | 畝ねった |
| Phủ định (未然) | 畝ねらない |
| Lịch sự (丁寧) | 畝ねります |
| te (て) | 畝ねって |
| Khả năng (可能) | 畝ねれる |
| Thụ động (受身) | 畝ねられる |
| Sai khiến (使役) | 畝ねらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 畝ねらせられる |
| Điều kiện (条件) | 畝ねれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 畝ねれ |
| Ý chí (意向) | 畝ねろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 畝ねるな |

