波打つ (なみうつ) — lướt (sóng)
波打つ
BA ĐẢ
な み う つ
Lướt (sóng)
(sóng) nhấp nhô; làm cho hình thành một loạt đường cong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 波打つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 波打つ/なみうつ |
| Quá khứ (た) | 波打った |
| Phủ định (未然) | 波打たない |
| Lịch sự (丁寧) | 波打ちます |
| te (て) | 波打って |
| Khả năng (可能) | 波打てる |
| Thụ động (受身) | 波打たれる |
| Sai khiến (使役) | 波打たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 波打たせられる |
| Điều kiện (条件) | 波打てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 波打て |
| Ý chí (意向) | 波打とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 波打つな |

