くねる (くねる) — cúi gập người về phía trước, xoay người
くねる
く ね る
Cúi gập người về phía trước, xoay người
くねるように
曲
がった
Cúi gập người về phía trước .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ くねる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | くねる |
| Quá khứ (た) | くねった |
| Phủ định (未然) | くねらない |
| Lịch sự (丁寧) | くねります |
| te (て) | くねって |
| Khả năng (可能) | くねれる |
| Thụ động (受身) | くねられる |
| Sai khiến (使役) | くねらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | くねらせられる |
| Điều kiện (条件) | くねれば |
| Mệnh lệnh (命令) | くねれ |
| Ý chí (意向) | くねろう |
| Cấm chỉ(禁止) | くねるな |
くねる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu くねる
クネル
cá băm viên, thịt băm viên

