縮らす (ちぢらす) — làm cho co lại; làm cho nhăn nheo; uốn quăn
縮らす
SÚC
ち ぢ ら す
Làm cho co lại; làm cho nhăn nheo; uốn quăn
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 縮らす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縮らす/ちぢらす |
| Quá khứ (た) | 縮らした |
| Phủ định (未然) | 縮らさない |
| Lịch sự (丁寧) | 縮らします |
| te (て) | 縮らして |
| Khả năng (可能) | 縮らせる |
| Thụ động (受身) | 縮らされる |
| Sai khiến (使役) | 縮らさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縮らさせられる |
| Điều kiện (条件) | 縮らせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縮らせ |
| Ý chí (意向) | 縮らそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縮らすな |

