縮れる (ちぢれる) — nhàu nát; nhăn nhúm
縮れる
SÚC
ち ぢ れ る
JLPTN2
Nhàu nát; nhăn nhúm
〜
れている
着物
Quần áo nhàu nát .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縮れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縮れる/ちぢれる |
| Quá khứ (た) | 縮れた |
| Phủ định (未然) | 縮れない |
| Lịch sự (丁寧) | 縮れます |
| te (て) | 縮れて |
| Khả năng (可能) | 縮れられる |
| Thụ động (受身) | 縮れられる |
| Sai khiến (使役) | 縮れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縮れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 縮れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縮れろ |
| Ý chí (意向) | 縮れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縮れるな |

