まやかす (まやかす) — lừa đảo; bịp bợm; lừa gạt.
まやかす
ま や か す
ま や か す
Lừa đảo; bịp bợm; lừa gạt.
Bảng chia động từ まやかす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | まやかす |
| Quá khứ (た) | まやかした |
| Phủ định (未然) | まやかさない |
| Lịch sự (丁寧) | まやかします |
| te (て) | まやかして |
| Khả năng (可能) | まやかせる |
| Thụ động (受身) | まやかされる |
| Sai khiến (使役) | まやかさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | まやかさせられる |
| Điều kiện (条件) | まやかせば |
| Mệnh lệnh (命令) | まやかせ |
| Ý chí (意向) | まやかそう |
| Cấm chỉ(禁止) | まやかすな |

